Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "khả năng ứng phó" (1)
khả năng ứng phó
Tiếng Anh
Cụm từresponse capability
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
Human response capability is limited.
Từ liên quan "khả năng ứng phó" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "khả năng ứng phó" (1)
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
Human response capability is limited.
